So sánh tài khoản Exness cho IB Bot: Standard, Cent, Raw — backcom và volume khác nhau thế nào?

Từ khóa: so sánh tài khoản Exness, backcom Standard vs Raw, Exness Cent bot, IB chọn account khách
Chuỗi Backcom: Đọc BC7 cấu hình Bot trước khi chọn account


✍️ Tóm tắt (Sapo)

IB mới thường hỏi: “Cho khách mở Standard hay Raw? Cent có tính backcom không?”

Câu trả lời quyết định cả volume Bot lẫn cách Exness trả hoa hồng — RevShare trên spread khác Fixed USD/lot. Chọn sai account → khách khó chịu phí → rút tiền → backcom IB về 0.

Bài này so sánh 4 loại tài khoản Exness phổ biến trong mô hình Bot Vàng + backcom IB, kèm bảng gợi ý trial / scale.


1. Hai cơ chế backcom IB trên Exness (nhắc lại BC1)

Cơ chếÁp dụng accountIB nhận (minh họa)
Revenue shareStandard, Pro% spread trên deal đóng
Fixed per lotRaw Spread, Zero, Standard PlusUSD/lot theo instrument

→ Cùng 1 lot Vàng đóng, số tiền backcom IB có thể khác tùy loại account khách chọn.

Chi tiết khái niệm → BC1 — Backcom Exness là gì?


2. Bảng so sánh 4 loại account cho Bot IB

Tiêu chíStandard CentStandardRaw SpreadPro
Vốn tối thiểuRất thấp ($1–10)ThấpTrung bìnhCao hơn
Đơn vị hiển thịCent (×100)USDUSDUSD
SpreadRộng hơn RawRộngThấp + commissionChuyên nghiệp
Backcom IBRevShare spreadRevShare spreadFixed/lotRevShare (tier thấp hơn Std)
Phù hợp trial Bot✅ Rất tốt✅ Tốt⚠️ Cần hiểu phí⚠️ Trader pro
Bot Vàng Rải 1 Chiều✅ Lot 0.01 an toàn✅ Vốn $500+✅ Volume lớn✅ Spread tốt
Rủi ro hiểu nhầm cent⚠️ Equity 30000 = $300ThấpThấpThấp
Retention khách mớiCao (vốn nhỏ)CaoTrung bìnhThấp hơn (khó tính)

3. Chiến lược IB chọn account theo giai đoạn

Giai đoạn 1 — Trial 30 ngày (0–5 khách)

Ưu tiênAccountLý do
1Standard CentVốn $100–500, lot 0.01, ít sợ cháy
2StandardKhách muốn “acc thật” USD

Backcom IB: volume nhỏ nhưng retention cao — tốt hơn 1 khách Raw rồi cháy tuần 2.

Giai đoạn 2 — Scale 10–30 khách (BC3)

Mix gợi ýTỷ lệMục tiêu
Standard / Cent70%Dễ onboard
Raw Spread30%Khách có kinh nghiệm, volume lớn hơn/lot

Giai đoạn 3 — OPC scale 50+ (BC6)

  • Copy Trading từ Master Standard → Client mix account
  • Dashboard theo dõi volume từng loại account → BC10

4. Bài toán minh họa — cùng Bot, khác account

Giả định conservative — tra Partner Area thực tế:

Chỉ số1 khách Cent 0.01 lot1 khách Standard 0.05 lot1 khách Raw 0.10 lot
Lệnh đóng/tháng405055
Volume/tháng~0.4 lot~2.5 lots~5.5 lots
Backcom gross IB*~$2–4~$12–20~$25–45
Rủi ro cháy trialThấpTrung bìnhCao nếu lot chưa tối ưu

*Số minh họa — không cam kết.

Kết luận: Raw có volume/backcom cao hơn mỗi khách, nhưng Cent giúp giữ nhiều khách hơn — tổng backcom hệ thống 10 khách Cent thường bền hơn 3 khách Raw cháy sớm.


5. Cent account — lưu ý Lockdown Bot (BC7)

Trên Cent, equity hiển thị ×100:

Hiển thị MT5Giá trị thật
Equity 10.000~$100
Equity 30.000~$300
InpBuyMinEqui2 = 30000Lockdown ~$300 equity

IB bắt buộc giải thích trước khi khách panic khi thấy số lớn trên màn hình.


6. Autorebates + loại account (BC4)

ComboHiệu quả
Cent + cashback 30% + Bot trialRất cao — khách ít rủi ro tâm lý
Raw + cashback 20%Khách pro, volume lớn
Standard + Bot free 30 ngàyCân bằng

% chia nên thấp hơn trên Raw (backcom gross cao hơn) để IB net vẫn dương.


7. FAQ nhanh

Cent có tính backcom IB không?
Có — nếu khách mở dưới link IB và giao dịch hợp lệ. Volume tính theo lot thật.

Nên ép tất cả khách mở Raw để backcom cao?
Không — retention quan trọng hơn. Mix account theo profile.

Pro account có tốt cho Bot không?
Spread tốt nhưng backcom % thấp hơn Standard — cân nhắc khi khách đã pro.

Đổi loại account sau khi mở?
Thường phải mở acc mới — onboarding đúng ngay từ đầu tiết kiệm thời gian IB.


8. Chuỗi đọc tiếp

BàiNội dung
BC7Cấu hình Bot sau khi chọn account
BC9Myfxbook + Investor Password
BC10Copy Trading scale volume

🔗 Đăng ký Exness & liên hệ


Disclaimer: Chính sách commission Exness có thể thay đổi — đối chiếu Partner Area. Số liệu minh họa.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *